Xổ xố Miền Trung (XSMT, XSMTRUNG, SXMT) được mở thưởng hằng ngày vào hồi 17h10′. Kết quả xổ số Miền Trung được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt) Miền Trung. Mời bạn xem thêm trường thuật trực tiếp KQXSMT chiều tối ngày hôm nay, ngày mai tại đây: XSMT
Xổ xố kiến thiết Miền Trung (xsktmt) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần gồm xổ số các tỉnh: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Thừa Thiên Huế, Đắc Lắc, Quảng Nam, Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Đắc Nông, Quảng Ngãi, Kon Tum. Các tỉnh đến ngày mở thưởng sẽ được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh đó.
| Khánh Hòa Mã: KH |
Kon Tum Mã: KT |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
03
|
92
|
56
|
| G7 |
276
|
006
|
645
|
| G6 |
0548
0168
1089
|
3240
6516
5559
|
2891
3073
1390
|
| G5 |
7075
|
6385
|
2503
|
| G4 |
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
|
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
|
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
|
| G3 |
45634
07053
|
95545
12673
|
99750
83190
|
| G2 |
09173
|
98178
|
73270
|
| G1 |
49854
|
96380
|
20661
|
| ĐB |
459645
|
901057
|
481381
|
| Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3;4; | 1;6; | 3;7; |
| 1 | 6; | 1; | |
| 2 | 5; | ||
| 3 | 4;9; | 2;8; | |
| 4 | 4;5; 8; | 5; | 5;9; |
| 5 | 3;4; | 7; 9; | 6;9; |
| 6 | 5;8; | 7; | 1; |
| 7 | 3;4;5;6; | 3;8; | 3; |
| 8 | 9; | 1;4;4;5; | 1; |
| 9 | 2;5; | 1; |
| Đà Nẵng Mã: DNG |
Quảng Ngãi Mã: QNI |
Đắc Nông Mã: DNO |
|
| G8 |
82
|
64
|
26
|
| G7 |
766
|
922
|
345
|
| G6 |
0228
1567
2954
|
0002
5654
5147
|
9183
8717
2090
|
| G5 |
8236
|
2358
|
5597
|
| G4 |
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
|
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
|
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
|
| G3 |
04564
99688
|
25625
66735
|
13948
20742
|
| G2 |
80775
|
83801
|
51790
|
| G1 |
85389
|
92394
|
30672
|
| ĐB |
265235
|
288358
|
150040
|
| Đầu |
Đà Nẵng |
Quảng Ngãi |
Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 6;8;9; | 1;1;2; | 2;8; |
| 1 | 9; | 3; | 7; |
| 2 | 8; | 2;5; | 6; |
| 3 | 5; 6; | 5; | 7;8; |
| 4 | 3;7; | 2;5;8; | |
| 5 | 4; | 4;7;8; 8; | 5; |
| 6 | 4;6;7; | 4; | 3; |
| 7 | 5; | 1; | 2; |
| 8 | 2;8;9; | 8; | 3;3; |
| 9 | 1;6; | 4;4; | 7; |
| Gia Lai Mã: GL |
Ninh Thuận Mã: NT |
|
| G8 |
49
|
06
|
| G7 |
929
|
034
|
| G6 |
3309
8953
8902
|
5514
8314
0607
|
| G5 |
9052
|
6592
|
| G4 |
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
|
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
|
| G3 |
34342
22010
|
38006
70564
|
| G2 |
21023
|
12319
|
| G1 |
00505
|
40973
|
| ĐB |
286307
|
541793
|
| Bình Định Mã: BDH |
Quảng Bình Mã: QB |
Quảng Trị Mã: QT |
|
| G8 |
55
|
30
|
81
|
| G7 |
244
|
980
|
047
|
| G6 |
1979
5767
3967
|
8532
6956
8289
|
2908
7713
2383
|
| G5 |
7239
|
0826
|
2200
|
| G4 |
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
|
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
|
76834
92984
38597
96284
44333
63173
65834
|
| G3 |
14517
44343
|
09074
36235
|
76302
32986
|
| G2 |
16121
|
93587
|
02466
|
| G1 |
47148
|
76065
|
61984
|
| ĐB |
936497
|
188509
|
451920
|